Chọn cặp xưng hô ngay ở đoạn đầu
Tiếng Anh có một chữ “you”, tiếng Việt bắt bạn chọn. Bác sĩ nói với phụ nữ trung niên là “cô” hay “chị”, nhân viên Centrelink nói với người lớn tuổi là “ông” hay “bà”, và đã chọn thì giữ suốt bài. Chiều ngược lại, “bà xã nhà em” sang tiếng Anh chỉ là “my wife”.
Số: mười lăm hay năm mươi
“Fifteen” với “fifty” nghe gần nhau ở tốc độ đề thi; bên tiếng Việt còn có “rưỡi”, “chục”, “ngàn” và “nghìn”. Liều thuốc, ngày tháng và số tiền nên ghi bằng chữ số ngay lúc nghe: “two tablets twice a day” thành “hai viên, ngày hai lần”.
Tên cơ quan Úc: cái nào giữ, cái nào dịch
Centrelink, Medicare hay TFN thì giữ nguyên, vì cả cộng đồng gọi vậy. Nhưng GP nên thành “bác sĩ đa khoa”, bond thành “tiền thế chân”, superannuation thành “quỹ hưu trí”, strata thành “ban quản lý chung cư”.
“Dạ” trong câu hỏi phủ định, và cặp bị/được
Câu “You haven't had the vaccine yet, have you?” mà được đáp “Dạ, chưa” thì sang tiếng Anh là “No, I haven't”; dịch thành “Yes” là lật ngược nghĩa. Cùng nhóm này là bị với được: đơn thì “được duyệt”, bằng lái thì “bị treo”.
Bẻ câu tiếng Anh dài thành câu tiếng Việt ngắn
Cụm như “income and assets test” hay “tenancy tribunal hearing” phải đảo lại, danh từ chính đứng trước rồi nối bằng “của”, “về”, “để”. Câu nhiều mệnh đề quan hệ thì bẻ thành hai ba câu ngắn, vì ngập ngừng lâu cũng bị trừ điểm.