Từ vựng NAATI CCL tiếng Việt theo chủ đề
214 thuật ngữ trong danh sách từ vựng NAATI CCL, chia theo mười chủ đề của đề thi. Mỗi từ có bản tiếng Việt kèm một dòng giải thích nó có nghĩa gì ở Úc.
Bạn sống ở Úc và đã đi khám GP, gọi Centrelink, ký hợp đồng thuê nhà, đóng bảo hiểm xe. Chỉ là chưa lần nào phải nói lại những chuyện đó bằng tiếng Việt cho người khác nghe. Đề CCL chặn đúng chỗ đó. Bulk billing, superannuation, strata, tiền bond, thời gian suy nghĩ lại sau khi ký hợp đồng, khoản tự chịu trong hồ sơ bồi thường: nghe thì hiểu ngay, nhưng bật ra một cụm tiếng Việt gọn gàng trong lúc micro đang thu thì lại là chuyện khác.
Dùng danh sách theo cả hai chiều, vì mỗi chiều khó một kiểu. Chiều Anh sang Việt chủ yếu là nhớ ra một cách nói quen: referral thành “giấy giới thiệu”, excess thành “khoản tự chịu”, unfair dismissal thành “sa thải bất công”. Chiều Việt sang Anh mới hay tắc. Người thuê nhà nói “tiền thế chân” thì phía tiếng Anh là bond chứ không phải deposit; “tòa tài phán” là tribunal chứ không phải court; “giấy giới thiệu” của bác sĩ là referral, không phải introduction letter. Danh sách cũng ghi những chỗ người Việt ở Úc nói hai kiểu, như quỹ hưu trí và hưu bổng: chọn một cách rồi giữ nguyên suốt bài hội thoại.
Dùng danh sách này thế nào
- Che cột tiếng Anh, đọc từ tiếng Việt rồi nói ra từ tiếng Anh. Chiều này mới là chiều hay tắc trong phòng thi.
- Đọc to, đừng đọc thầm. Từ nào bạn khựng lại nửa nhịp thì đánh dấu, vì đúng chỗ đó trong bài thi sẽ thành ngập ngừng và bị trừ điểm.
- Học theo cụm chứ đừng học từ lẻ: “nộp hồ sơ bồi thường”, “gia hạn hợp đồng thuê nhà”, “chuyển quỹ hưu trí sang quỹ khác”. Trong đề, từ không bao giờ đứng một mình.
- Mỗi buổi lấy một chủ đề, học xong thì làm ngay một bài hội thoại cùng chủ đề để nghe những từ đó chạy trong câu thật.
- Ôn đủ mười chủ đề, kể cả chủ đề bạn thấy khô khan. Mỗi bài hội thoại phải đạt tối thiểu 29/45, nên một chủ đề lạ đủ sức kéo cả kỳ thi xuống.
Y tế 37
Hội thoại y tế thường đặt bạn trong phòng khám GP hoặc ở quầy thuốc: liều lượng, giấy giới thiệu đi khám chuyên khoa, sổ tiêm chủng, và câu hỏi phòng khám này có bulk billing không.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| GP (General Practitioner) | bác sĩ đa khoa | Bác sĩ địa phương khám các vấn đề sức khỏe thông thường |
| specialist | bác sĩ chuyên khoa | Bác sĩ chuyên về một lĩnh vực y khoa cụ thể |
| referral | giấy giới thiệu | Thư của bác sĩ GP để đi khám bác sĩ chuyên khoa |
| prescription | đơn thuốc | Giấy bác sĩ kê để mua thuốc |
| dosage | liều lượng | Lượng thuốc cần uống |
| side effect | tác dụng phụ | Tác dụng không mong muốn của thuốc |
| diagnosis | chẩn đoán | Việc xác định một người mắc bệnh gì |
| symptom | triệu chứng | Dấu hiệu của bệnh mà người bệnh cảm thấy hoặc biểu hiện |
| blood test | xét nghiệm máu | Xét nghiệm máu để kiểm tra các vấn đề sức khỏe |
| X-ray | chụp X-quang | Hình chụp bên trong cơ thể, thường dùng cho xương |
| CT scan | chụp CT | Chụp cắt lớp vi tính, cho hình ảnh chi tiết của cơ thể |
| MRI | chụp MRI | Chụp cộng hưởng từ, dùng từ trường tạo hình ảnh cơ thể |
| ECG | điện tâm đồ | Điện tâm đồ, ghi lại hoạt động điện của tim |
| echocardiogram | siêu âm tim | Siêu âm để kiểm tra hoạt động của tim |
| ultrasound | siêu âm | Siêu âm, dùng sóng âm để nhìn bên trong cơ thể |
| triage | phân loại bệnh nhân | xếp ưu tiên theo mức độ khẩn cấp |
| emergency department | phòng cấp cứu | Khoa cấp cứu của bệnh viện |
| paracetamol | paracetamol | Ở một số nước gọi là acetaminophen hoặc Tylenol |
| antibiotic | kháng sinh | Thuốc chống nhiễm khuẩn |
| allergy | dị ứng | Phản ứng của cơ thể với một số thức ăn hoặc chất |
| immunisation | tiêm chủng | Tiêm chủng để phòng bệnh |
| Medicare | Medicare | bảo hiểm y tế công của Úc |
| bulk billing | bulk billing | bác sĩ tính phí trực tiếp với Medicare, bệnh nhân không phải trả tiền |
| discharge | xuất viện | Được cho ra viện sau khi điều trị |
| physiotherapy | vật lý trị liệu | Vật lý trị liệu, phục hồi cơ thể bằng vận động |
| occupational therapy | hoạt động trị liệu | giúp phục hồi hoạt động sinh hoạt hàng ngày |
| midwife | nữ hộ sinh | Nữ hộ sinh, chăm sóc phụ nữ khi mang thai và sinh nở |
| antenatal care | chăm sóc trước sinh | Chăm sóc sức khỏe trong thai kỳ |
| chronic disease | bệnh mãn tính | Bệnh kéo dài lâu năm (bệnh mãn tính) |
| diabetes | tiểu đường | Bệnh tiểu đường, cơ thể không kiểm soát được đường huyết |
| asthma | hen suyễn | Bệnh hen suyễn, gây khó thở |
| blood pressure | huyết áp | Áp lực của máu lên thành mạch |
| root canal | điều trị tủy răng | Điều trị nha khoa chữa tủy răng bị hư |
| glaucoma | tăng nhãn áp | Bệnh mắt do áp lực trong mắt cao (tăng nhãn áp) |
| dementia | sa sút trí tuệ | Suy giảm trí nhớ và khả năng tư duy (sa sút trí tuệ) |
| inhaler | ống hít | Dụng cụ hít thuốc hen suyễn |
| knee replacement | phẫu thuật thay khớp gối | Phẫu thuật thay khớp gối bị hư |
Pháp lý 22
Mảng pháp lý hay là buổi gặp luật sư hoặc phiên hòa giải ở tòa tài phán, với bản khai, tiền phạt, lệnh cấm tiếp xúc, quyền nuôi con và tiền cấp dưỡng.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| statement | bản khai | Lời khai chính thức với cảnh sát |
| witness | nhân chứng | Người chứng kiến sự việc và có thể kể lại |
| AVO | AVO | lệnh tòa bảo vệ khỏi bạo lực |
| domestic violence | bạo lực gia đình | Bạo lực hoặc ngược đãi bởi người thân hoặc bạn đời |
| bail | tại ngoại | Được tạm thả trước khi xét xử (tại ngoại) |
| fine | tiền phạt | Tiền phạt do vi phạm luật hoặc quy định |
| tribunal | tòa tài phán | Cơ quan giống tòa án giải quyết tranh chấp |
| mediation | hòa giải | Quá trình một người trung lập giúp giải quyết tranh chấp (hòa giải) |
| legal aid | trợ giúp pháp lý | hỗ trợ pháp lý miễn phí |
| solicitor | luật sư | Luật sư tư vấn và xử lý các vấn đề pháp lý |
| custody | quyền nuôi con | Quyền hợp pháp chăm sóc con sau khi ly thân (quyền nuôi con) |
| child support | tiền cấp dưỡng | Khoản tiền cha hoặc mẹ trả định kỳ cho chi phí của con |
| power of attorney | ủy quyền | Quyền hợp pháp thay mặt người khác hành động (giấy ủy quyền) |
| will | di chúc | Văn bản pháp lý quy định phân chia tài sản sau khi qua đời (di chúc) |
| estate | di sản | Toàn bộ tài sản của một người |
| plaintiff | nguyên đơn | Người khởi kiện ra tòa (nguyên đơn) |
| defendant | bị đơn | Người bị kiện (bị đơn) hoặc bị buộc tội (bị cáo) trong vụ án |
| small claims | tòa khiếu nại nhỏ | tòa giải quyết tranh chấp dân sự nhỏ |
| discrimination | phân biệt đối xử | Đối xử bất công vì chủng tộc, giới tính, tuổi tác, v.v. |
| restraining order | lệnh cấm tiếp xúc | Lệnh của tòa cấm một người đến gần (lệnh cấm tiếp xúc) |
| consent orders | lệnh đồng thuận | thỏa thuận được tòa phê duyệt |
| property settlement | phân chia tài sản | Phân chia tài sản sau khi ly thân hoặc ly hôn |
Di trú 20
Chủ đề di trú nghe như một buổi tư vấn với đại diện di trú: visa bắc cầu, thẩm định tay nghề, thang điểm, hồ sơ EOI, quyền làm việc trên visa đang giữ.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| visa | thị thực | Giấy phép chính thức để nhập cảnh và lưu trú tại một nước |
| subclass | subclass | số loại visa cụ thể |
| permanent residency | thường trú | Quyền sống lâu dài tại một nước (thường trú) |
| citizenship | quốc tịch | Tư cách thành viên pháp lý đầy đủ của một nước (quốc tịch) |
| skilled migration | di trú tay nghề | Con đường di trú dựa trên kỹ năng nghề nghiệp (di trú tay nghề) |
| points test | thang điểm di trú | hệ thống tính điểm để xét duyệt visa |
| CoE | CoE | giấy xác nhận nhập học cho visa sinh viên |
| bridging visa | visa bắc cầu | visa tạm trong khi chờ kết quả visa mới |
| work rights | quyền làm việc | quyền được làm việc theo điều kiện visa |
| sponsor | người bảo lãnh | Người hoặc chủ lao động bảo lãnh hồ sơ visa |
| skills assessment | thẩm định tay nghề | Thẩm định bằng cấp và kinh nghiệm cho mục đích di trú |
| EOI | EOI | thể hiện sự quan tâm để được mời nộp visa |
| migration agent | đại diện di trú | Chuyên viên có giấy phép hỗ trợ làm hồ sơ visa |
| asylum seeker | người xin tị nạn | Người rời bỏ đất nước và xin được bảo vệ (người xin tị nạn) |
| protection visa | visa bảo vệ | visa cấp cho người cần được bảo vệ |
| Department of Home Affairs | Bộ Nội vụ | cơ quan chính phủ Úc quản lý nhập cư |
| naturalisation | nhập quốc tịch | Quá trình trở thành công dân (nhập quốc tịch) |
| settlement services | dịch vụ định cư | dịch vụ hỗ trợ cho người mới di cư |
| immigration detention | giam giữ di trú | Việc tạm giữ một người trong khi giải quyết tình trạng visa |
| partner visa | visa bạn đời | Visa cho vợ/chồng hoặc bạn đời của công dân hoặc thường trú nhân Úc |
Giáo dục 19
Cảnh quen thuộc là buổi họp phụ huynh hoặc quầy ghi danh: nhập học, sổ tiêm chủng của trẻ, học phí và HECS-HELP, chuyện bắt nạt hay nhu cầu đặc biệt của học sinh.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| enrolment | nhập học | Quá trình đăng ký vào trường hoặc khóa học |
| immunisation records | sổ tiêm chủng | Hồ sơ ghi các mũi tiêm chủng của trẻ |
| birth certificate | giấy khai sinh | Giấy tờ chính thức ghi nhận việc sinh (giấy khai sinh) |
| special needs | nhu cầu đặc biệt | Hỗ trợ thêm cần thiết cho việc học hoặc khuyết tật |
| IEP | IEP | kế hoạch giáo dục cá nhân cho học sinh có nhu cầu đặc biệt |
| EAL/D | EAL/D | chương trình hỗ trợ tiếng Anh cho người không phải bản ngữ |
| TAFE | TAFE | trường đào tạo nghề và giáo dục bổ túc |
| apprenticeship | học nghề | Hình thức đào tạo vừa làm vừa học nghề |
| academic integrity | liêm chính học thuật | sự trung thực trong học tập |
| plagiarism | đạo văn | Trình bày công trình của người khác như của mình (đạo văn) |
| scholarship | học bổng | Học bổng hỗ trợ chi phí học tập |
| tuition fees | học phí | Học phí trả cho trường hoặc đại học |
| HECS-HELP | HECS-HELP | khoản vay sinh viên trả qua thuế khi thu nhập đạt ngưỡng |
| credit transfer | chuyển tín chỉ | Công nhận phần học đã hoàn thành ở trường khác (chuyển đổi tín chỉ) |
| graduation | tốt nghiệp | Hoàn thành khóa học và nhận bằng (tốt nghiệp) |
| bullying | bắt nạt | Hành vi hung hăng lặp đi lặp lại để đe dọa ai đó (bắt nạt) |
| school welfare fund | quỹ phúc lợi trường | quỹ hỗ trợ chi phí đồng phục, dụng cụ học tập |
| parent-teacher meeting | họp phụ huynh | Buổi gặp giữa phụ huynh và giáo viên về việc học của con |
| exchange program | chương trình trao đổi | Chương trình học một thời gian tại trường ở nước khác (trao đổi) |
Dịch vụ cộng đồng 20
Đây gần như luôn là cuộc gọi Centrelink hoặc buổi làm hồ sơ trên myGov: thời gian chờ, Family Tax Benefit, JobSeeker Payment, NDIS, gói chăm sóc tại nhà.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| Centrelink | Centrelink | cơ quan phúc lợi xã hội của chính phủ Úc |
| JobSeeker Payment | JobSeeker Payment | trợ cấp cho người thất nghiệp đang tìm việc |
| Family Tax Benefit | Family Tax Benefit | trợ cấp giúp gia đình nuôi con |
| redundancy | cắt giảm nhân sự | mất việc vì vị trí không còn cần thiết |
| severance pay | trợ cấp thôi việc | Khoản tiền nhận được khi nghỉ việc do cắt giảm (trợ cấp thôi việc) |
| waiting period | thời gian chờ | Khoảng thời gian chờ trước khi khoản trợ cấp bắt đầu |
| myGov | myGov | cổng trực tuyến để truy cập Centrelink, Medicare |
| NDIS | NDIS | chương trình bảo hiểm hỗ trợ người khuyết tật |
| Home Care Package | gói chăm sóc tại nhà | dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà do chính phủ tài trợ |
| respite care | dịch vụ chăm sóc tạm thời | dịch vụ chăm sóc tạm thời để người chăm sóc chính được nghỉ ngơi |
| domestic violence refuge | nhà tạm lánh cho nạn nhân bạo lực gia đình | nơi an toàn cho người thoát khỏi bạo lực gia đình |
| emergency housing | nhà ở khẩn cấp | Chỗ ở tạm thời cho người đang cần gấp (nhà ở khẩn cấp) |
| food bank | ngân hàng thực phẩm | Nơi cung cấp thực phẩm miễn phí cho người khó khăn |
| TIS | TIS | dịch vụ thông phiên dịch miễn phí của chính phủ Úc |
| self-exclusion | tự loại trừ | tự cấm mình vào các địa điểm hoặc ứng dụng cá cược |
| Youth Allowance | Youth Allowance | trợ cấp cho thanh niên đang học, đào tạo, hoặc tìm việc |
| Working with Children Check | Working with Children Check | kiểm tra lý lịch bắt buộc khi làm việc với trẻ em |
| AMEP | AMEP | chương trình học tiếng Anh miễn phí cho người mới di cư |
| SES | SES | dịch vụ khẩn cấp bang — ứng phó lũ lụt, bão |
| carer support | hỗ trợ người chăm sóc | Dịch vụ và trợ cấp cho người chăm sóc người khuyết tật hoặc bệnh |
Việc làm 20
Hội thoại việc làm thường diễn ra với quản lý hoặc công đoàn: thời gian thử việc, quỹ hưu trí, bồi thường lao động sau tai nạn, sa thải bất công, an toàn lao động.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| forklift licence | bằng lái xe nâng | Giấy phép cần có để lái xe nâng |
| WHS | an toàn lao động | luật bảo vệ người lao động |
| PPE | thiết bị bảo hộ cá nhân | mũ bảo hiểm, găng tay, kính bảo hộ |
| unfair dismissal | sa thải bất công | Bị sa thải mà không có lý do chính đáng |
| Fair Work Commission | Ủy ban Công bằng Lao động | cơ quan giải quyết tranh chấp lao động |
| superannuation | quỹ hưu trí | chế độ tiết kiệm hưu trí bắt buộc tại Úc. Chủ lao động đóng 12% lương |
| TFN | TFN | mã số thuế cá nhân do ATO cấp |
| redundancy | cắt giảm nhân sự | Mất việc do vị trí không còn cần thiết (cắt giảm nhân sự) |
| performance review | đánh giá hiệu suất | Buổi đánh giá định kỳ về hiệu quả làm việc của nhân viên |
| flexible work arrangement | làm việc linh hoạt | Làm việc tại nhà, bán thời gian hoặc giờ linh hoạt |
| minimum wage | lương tối thiểu | Mức lương thấp nhất theo luật định |
| workers' compensation | bồi thường lao động | bảo hiểm cho người lao động bị thương khi làm việc |
| long service leave | nghỉ phép thâm niên | nghỉ phép có lương cho nhân viên làm việc lâu năm |
| workplace bullying | bắt nạt nơi làm việc | Hành vi vô lý lặp đi lặp lại với người lao động (bắt nạt nơi làm việc) |
| workplace discrimination | phân biệt đối xử nơi làm việc | Đối xử bất công tại nơi làm việc vì đặc điểm cá nhân |
| union | công đoàn | Tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động (công đoàn) |
| apprentice | người học nghề | Người vừa làm vừa học nghề (thợ học việc) |
| probation period | thời gian thử việc | Thời gian thử việc khi bắt đầu công việc mới |
| salary sacrifice | khấu trừ lương trước thuế | trích lương trước thuế để đóng thêm vào quỹ hưu trí hoặc chi phí khác |
| return to work plan | kế hoạch trở lại làm việc | Kế hoạch giúp người lao động bị thương dần trở lại làm việc |
Bảo hiểm 19
Phần lớn là cú điện thoại với hãng bảo hiểm sau một va quẹt xe: phí bảo hiểm, khoản tự chịu, giá trị thỏa thuận, và lý do hồ sơ bồi thường bị từ chối.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| premium | phí bảo hiểm | Khoản tiền trả định kỳ cho bảo hiểm (phí bảo hiểm) |
| excess | khoản tự chịu | số tiền phải trả trước khi bảo hiểm chi trả |
| claim | yêu cầu bồi thường | Yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả sau tổn thất hoặc sự cố |
| policy | hợp đồng bảo hiểm | Văn bản hợp đồng bảo hiểm |
| total loss | tổn thất toàn bộ | Khi xe hoặc tài sản hư hỏng không thể sửa chữa |
| no-claims bonus | thưởng không yêu cầu bồi thường | giảm phí bảo hiểm vì không yêu cầu bồi thường |
| third party | bên thứ ba | Người khác có liên quan trong tai nạn hoặc sự cố (bên thứ ba) |
| public liability | bảo hiểm trách nhiệm công cộng | Bảo hiểm cho thương tích hoặc thiệt hại gây ra cho người khác |
| income protection | bảo hiểm bảo vệ thu nhập | bảo hiểm thay thế thu nhập khi không thể làm việc |
| life insurance | bảo hiểm nhân thọ | Bảo hiểm chi trả cho gia đình nếu bạn qua đời (bảo hiểm nhân thọ) |
| CTP | CTP | bảo hiểm bắt buộc bồi thường thương tích cho người khác |
| agreed value | giá trị thỏa thuận | số tiền bồi thường đã thỏa thuận trước |
| market value | giá trị thị trường | số tiền bồi thường theo giá thị trường hiện tại |
| contents insurance | bảo hiểm tài sản trong nhà | Bảo hiểm cho đồ đạc trong nhà |
| ambulance cover | bảo hiểm xe cứu thương | Bảo hiểm hoặc gói thành viên chi trả phí xe cứu thương |
| Medicare Levy Surcharge | phụ phí Medicare | thuế thêm cho người thu nhập cao không có bảo hiểm y tế tư nhân |
| LHC loading | LHC loading | phí bảo hiểm tăng thêm nếu chậm mua bảo hiểm y tế tư nhân sau 30 tuổi |
| AFCA | AFCA | cơ quan giải quyết khiếu nại về bảo hiểm, ngân hàng, hưu trí |
| ombudsman | thanh tra | quan chức độc lập điều tra khiếu nại |
Tiêu dùng 18
Cảnh hay gặp là đứng ở quầy đổi trả hoặc gọi Fair Trading: hóa đơn, bảo hành, lỗi nghiêm trọng, thời gian suy nghĩ lại, và các vụ lừa đảo qua điện thoại.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| Australian Consumer Law | Luật Tiêu dùng Úc | luật liên bang bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng |
| refund | hoàn tiền | Được trả lại tiền khi hoàn trả sản phẩm (hoàn tiền) |
| warranty | bảo hành | Cam kết sản phẩm hoạt động tốt trong một thời gian (bảo hành) |
| consumer guarantee | bảo đảm cho người tiêu dùng | quyền theo luật yêu cầu sản phẩm đạt chất lượng chấp nhận được |
| major failure | lỗi nghiêm trọng | vấn đề nghiêm trọng khiến sản phẩm không an toàn |
| Fair Trading | Thương mại Công bằng | cơ quan tiểu bang xử lý khiếu nại người tiêu dùng |
| ACCC | ACCC | ủy ban cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng liên bang |
| receipt | hóa đơn | Chứng từ chứng minh bạn đã thanh toán (hóa đơn) |
| chargeback | hoàn tiền qua thẻ | yêu cầu ngân hàng hoàn lại tiền khi người bán không hoàn |
| cooling-off period | thời gian suy nghĩ lại | thời hạn ngắn sau khi ký hợp đồng có thể hủy |
| smart meter | đồng hồ điện thông minh | đồng hồ điện kỹ thuật số ghi nhận mức sử dụng |
| energy ombudsman | thanh tra năng lượng | cơ quan độc lập giải quyết tranh chấp với công ty năng lượng |
| food poisoning | ngộ độc thực phẩm | Bệnh do ăn phải thực phẩm nhiễm bẩn (ngộ độc thực phẩm) |
| lien | quyền cầm giữ | quyền giữ tài sản cho đến khi nợ được thanh toán |
| ABN | ABN | mã số doanh nghiệp duy nhất tại Úc |
| small claims tribunal | tòa khiếu nại nhỏ | Cơ quan xử các tranh chấp dân sự nhỏ, thường dưới $25,000 |
| scam | lừa đảo | Chiêu trò gian dối để lừa tiền (lừa đảo) |
| ScamWatch | ScamWatch | trang web chính phủ Úc cung cấp thông tin về lừa đảo |
Nhà ở 19
Chủ đề nhà ở gần như luôn là tranh chấp giữa người thuê và chủ nhà: tiền thế chân, báo cáo tình trạng nhà, hao mòn hợp lý, tăng tiền thuê, lệnh trục xuất khỏi nhà thuê.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| bond | tiền bond (tiền thế chân) | tiền đặt cọc khi bắt đầu thuê nhà |
| condition report | báo cáo tình trạng nhà | tài liệu ghi nhận tình trạng nhà khi bắt đầu thuê |
| fair wear and tear | hao mòn hợp lý | Hao mòn bình thường do sử dụng hàng ngày |
| rent increase | tăng tiền thuê | Khi chủ nhà tăng tiền thuê |
| eviction | trục xuất khỏi nhà thuê | Bị buộc rời khỏi nhà thuê (trục xuất khỏi nhà) |
| lease | hợp đồng thuê nhà | Hợp đồng pháp lý giữa chủ nhà và người thuê |
| strata | strata | hệ thống sở hữu chung cư với khu vực dùng chung |
| stamp duty | thuế trước bạ | thuế chính phủ khi mua bất động sản |
| First Home Owner Grant | First Home Owner Grant (trợ cấp mua nhà lần đầu) | trợ cấp chính phủ cho người mua nhà lần đầu |
| conveyancer | chuyên viên chuyển nhượng bất động sản | chuyên gia xử lý việc chuyển nhượng bất động sản |
| LMI | LMI | bảo hiểm bảo vệ ngân hàng khi vay hơn 80% giá trị nhà |
| offset account | tài khoản offset | tài khoản tiết kiệm liên kết với khoản vay giúp giảm lãi |
| public housing | nhà ở công cộng | nhà cho thuê của chính phủ cho người thu nhập thấp |
| rent assistance | trợ cấp thuê nhà | khoản trợ cấp từ Centrelink để giúp trả tiền thuê |
| NBN | NBN | mạng băng thông rộng quốc gia của Úc |
| sublease | cho thuê lại | Cho thuê lại một phần hoặc toàn bộ nhà mình đang thuê |
| noise abatement order | lệnh giảm tiếng ồn | Lệnh pháp lý yêu cầu giảm hoặc ngừng tiếng ồn quá mức |
| right to quiet enjoyment | quyền hưởng yên tĩnh | quyền sống yên ổn không bị quấy rầy bất hợp lý |
| termite inspection | kiểm tra mối | kiểm tra thiệt hại do mối trước khi mua nhà |
Tài chính 20
Hội thoại tài chính đưa bạn tới quầy ngân hàng hoặc bàn của kế toán: lãi suất, tiền đặt cọc mua nhà, khai thuế và hoàn thuế, thuế lãi vốn, chuyển quỹ hưu trí.
| English | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| savings account | tài khoản tiết kiệm | Tài khoản ngân hàng có lãi trên số tiền gửi (tài khoản tiết kiệm) |
| transaction account | tài khoản giao dịch | tài khoản ngân hàng hàng ngày |
| interest rate | lãi suất | Tỷ lệ phần trăm tính trên tiền vay hoặc tiền gửi (lãi suất) |
| fixed rate | lãi suất cố định | Lãi suất giữ nguyên trong một thời gian nhất định (lãi suất cố định) |
| variable rate | lãi suất thả nổi | Lãi suất có thể thay đổi theo thời gian (lãi suất thả nổi) |
| mortgage | vay mua nhà | Khoản vay mua nhà, dùng chính căn nhà làm thế chấp (vay thế chấp) |
| deposit | tiền đặt cọc | Khoản trả ban đầu khi mua nhà, thường 10–20% giá nhà (tiền đặt cọc) |
| international transfer | chuyển tiền quốc tế | Gửi tiền sang nước khác (chuyển tiền quốc tế) |
| exchange rate | tỷ giá hối đoái | Giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác (tỷ giá) |
| phishing | lừa đảo giả mạo | Trò lừa đảo giả danh tổ chức đáng tin để đánh cắp thông tin cá nhân |
| two-factor authentication | xác thực hai bước | Bước bảo mật bổ sung khi đăng nhập, như mã gửi đến điện thoại |
| tax return | khai thuế | Bản kê khai thu nhập hằng năm nộp cho sở thuế (khai thuế) |
| tax refund | hoàn thuế | Tiền được hoàn lại nếu bạn đóng thuế quá nhiều (hoàn thuế) |
| capital gains tax | thuế lãi vốn | thuế đánh trên lợi nhuận bán tài sản |
| superannuation rollover | chuyển quỹ hưu trí | Chuyển super của bạn từ quỹ này sang quỹ khác |
| FHSS | FHSS | chương trình dùng tiền hưu trí để mua nhà đầu tiên |
| Age Pension | trợ cấp tuổi già | trợ cấp chính phủ cho người Úc từ 67 tuổi trở lên |
| assets test | kiểm tra tài sản | kiểm tra tài sản có dưới ngưỡng để nhận trợ cấp không |
| feed-in tariff | giá mua điện dư | tiền nhận được khi bán điện mặt trời dư thừa cho lưới điện |
| financial counsellor | tư vấn viên tài chính | chuyên gia cung cấp tư vấn miễn phí về nợ và tài chính |
Câu hỏi thường gặp
Danh sách từ vựng NAATI CCL này có miễn phí không?
Có, cả 214 thuật ngữ trên trang này xem miễn phí và không cần tài khoản. Tài khoản Starter miễn phí của Lingo Copilot CCL mở thêm thẻ ghi nhớ, một bài thi thử đầy đủ và một buổi luyện tập có AI chấm.
Tên cơ quan như Centrelink hay Medicare có nên dịch sang tiếng Việt không?
Không, cứ giữ nguyên tên tiếng Anh. Chính sách ngôn ngữ cho bài thi CCL của NAATI chấp nhận từ tiếng Anh nào người nói ngôn ngữ đó dùng thường xuyên, và mục tiếng Việt trong chính sách chỉ dẫn chiếu về hai quy định chung đó. Khi ngữ cảnh cần rõ hơn thì thêm một cụm ngắn, kiểu “Medicare, tức bảo hiểm y tế công”.
Từ vựng CCL thường ra chủ đề gì, có cần học thuật ngữ y tế và pháp lý không?
Cần, vì đề lấy các tình huống dịch vụ cộng đồng ở Úc và hai mảng đó có nhiều thuật ngữ cố định nhất: giấy giới thiệu, phòng cấp cứu, tiêm chủng, bản khai, tại ngoại, quyền nuôi con. Phần y tế trong danh sách này dài nhất cũng vì lý do đó. Bạn không chọn được đề, nên đừng bỏ mảng nào.
Mười chủ đề ở đây có đúng với đề thi NAATI CCL không?
Có: mười chủ đề này gom lại các tình huống đời sống mà NAATI mô tả cho bài thi CCL, gồm y tế, pháp lý, di trú, giáo dục, dịch vụ cộng đồng, việc làm, bảo hiểm, tiêu dùng, nhà ở và tài chính. Hai bài hội thoại trong đề đều lấy từ nhóm này. 214 từ ở đây là phần nền hay gặp trong những tình huống đó, không phải một đề cương chính thức.
Có bản PDF để tải về không?
Có: bản PDF gồm cả 214 thuật ngữ nằm ở trang từ vựng bên bản tiếng Anh, tải được khi bạn có tài khoản miễn phí, và có cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt. Trang tiếng Việt này thì xem thẳng trên điện thoại, có ô tìm kiếm và thanh nhảy nhanh theo mười chủ đề.
Trong ứng dụng có thẻ ghi nhớ cho những từ này không?
Có, cả 214 thuật ngữ đều nằm trong Lingo Copilot CCL dưới dạng thẻ ghi nhớ, và gói Starter miễn phí đã mở sẵn. Cách hợp lý là lọc ra những từ bạn đọc chậm ở trang này, rồi lặp lại riêng nhóm đó cho tới khi bật ra không cần nghĩ.
Học thuộc là một chuyện, nói kịp lại là chuyện khác
Làm thử một bài hội thoại rồi xem những từ vừa ôn có bật ra đúng lúc không. AI chấm từng đoạn và nói rõ chỗ nào bạn dùng chệch nghĩa hoặc bỏ rơi chi tiết. Không cần thẻ tín dụng.
Luyện thử miễn phíKhông cần thẻ tín dụng. Tài khoản miễn phí có sẵn một bài thi thử đầy đủ và một buổi luyện tập, đều do AI chấm.